atomic number 21

atomic number 21

A scientist points to the atomic number 21 on a large periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên tố hóa học số 21: "atomic number 21" một danh từ chỉ nguyên tố hóa học số nguyên tử 21, tức là scandi (tiếng Việt: scandi). Đây một kim loại màu trắng, hóa trị ba, đôi khi được xếp vào nhóm đất hiếm. Nguyên tố này trong khoáng vật thortveitite ở Scandinavia.

dụ sử dụng
  • Atomic number 21 is a rare element found in Scandinavia.
    (Nguyên tố hóa học số 21 một nguyên tố hiếm được tìm thấy ở Scandinavia.)

  • The properties of atomic number 21 make it useful in certain alloys.
    (Các tính chất của nguyên tố hóa học số 21 làm cho hữu ích trong một số hợp kim.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vật , "atomic number 21" thường được dùng để chỉ scandi trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật, như trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
Biến thể từ gần giống
  • Scandi (Sc) (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố số 21.
    • Scandium is the common name for atomic number 21.
      (Scandi tên gọi thông thường của nguyên tố hóa học số 21.)
Từ đồng nghĩa
  • Scandi: tên gọi phổ biến của nguyên tố này.
  • Nguyên tố 21: cách gọi tắt trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.